使退回原地

shǐ tuì huí yuán de sử thối hồi nguyên địa

Hán Việt: sử thối hồi nguyên địa · Pinyin: shǐ tuì huí yuán de

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + 退 (thối) + (hồi) + (nguyên) + (địa)