使退回原地 shǐ tuì huí yuán de · sử thối hồi nguyên địa Hán Việt: sử thối hồi nguyên địa · Pinyin: shǐ tuì huí yuán de Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 退 (thối) + 回 (hồi) + 原 (nguyên) + 地 (địa)Pinyinshǐ tuì huí yuán deHán Việtsử thối hồi nguyên địaCấu tạo使 + 退 + 回 + 原 + 地 · sử + thối + hồi + nguyên + địa nghĩa thành phần: sử + thối + hồi + nguyên + địa