使逐步擴大

shǐ zhú bù kuò dà sử trục bộ khoách đại

Hán Việt: sử trục bộ khoách đại · Pinyin: shǐ zhú bù kuò dà

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (trục) + (bộ) + (khoách) + (đại)