使連成整體
sử liên thành chỉnh thể
Hán Việt: sử liên thành chỉnh thể
Tổng quan
Cấu tạo: 使 (sử) + 連 (liên) + 成 (thành) + 整 (chỉnh) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui weld into
Hán Việt: sử liên thành chỉnh thể
Cấu tạo: 使 (sử) + 連 (liên) + 成 (thành) + 整 (chỉnh) + 體 (thể)