使達到極點

sử đạt đáo cực điểm

Hán Việt: sử đạt đáo cực điểm

Tổng quan

tài, giỏi, hoàn toàn, hoàn bị, tột bực, tuyệt vời, quá đỗi, quá chừng, quá xá, làm xong, hoàn thành, làm trọn, đã qua đêm tân hôn

Cấu tạo: 使 (sử) + (đạt) + (đáo) + (cực) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài, giỏi, hoàn toàn, hoàn bị, tột bực, tuyệt vời, quá đỗi, quá chừng, quá xá, làm xong, hoàn thành, làm trọn, đã qua đêm tân hôn