使醉的東西 sử túy đích đông tây Hán Việt: sử túy đích đông tây Tổng quan làm say, chất làm say Cấu tạo: 使 (sử) + 醉 (túy) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtsử túy đích đông tâyCấu tạo使 + 醉 + 的 + 東 + 西 · sử + túy + đích + đông + tây nghĩa thành phần: sử + túy + đích + đông + tây Nghĩa ViệtCihui làm say, chất làm say