使重新統一
sử trọng tân thống nhất
Hán Việt: sử trọng tân thống nhất · Pinyin: shǐ chóng xīn tǒng yī
Tổng quan
thống nhất lại, hợp nhất lại
Cấu tạo: 使 (sử) + 重 (trọng) + 新 (tân) + 統 (thống) + 一 (nhất)
Nghĩa
Việt
- Cihui thống nhất lại, hợp nhất lại