使長滿苔蘚 sử trường mãn đài tiển Hán Việt: sử trường mãn đài tiển Tổng quan rêu, (xem) gather Cấu tạo: 使 (sử) + 長 (trường) + 滿 (mãn) + 苔 (đài) + 蘚 (tiển)Hán Việtsử trường mãn đài tiểnCấu tạo使 + 長 + 滿 + 苔 + 蘚 · sử + trường + mãn + đài + tiển nghĩa thành phần: sử + trường + mãn + đài + tiển Nghĩa ViệtCihui rêu, (xem) gather