使长满苔藓 sử trường mãn đài tiển Hán Việt: sử trường mãn đài tiển Tổng quan rêu, (xem) gather Cấu tạo: 使 (sử) + 長 (trường) + 滿 (mãn) + 苔 (đài) + 蘚 (tiển)Hán Việtsử trường mãn đài tiểnTừ loạiđộngCấu tạo使 + 長 + 滿 + 苔 + 蘚 · sử + trường + mãn + đài + tiển nghĩa thành phần: sử + trường + mãn + đài + tiển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mọc rêuMainlandKaggle Zh-Vi MOSS Từ liên quan Gần nghĩa苔藓植物学 · 使长胡须 · 苔藓植物 · 苔蘚植物 · 苔藓动物门 · 苔藓寄生物 · 苔藓植物门 · 苔藓虫类的