使降低地位

sử hàng đê địa vị

Hán Việt: sử hàng đê địa vị

Tổng quan

loại bỏ, bỏ xó, bỏ riêng ra, giao cho (ai để quyết định hoặc thi hành...), chuyển (ai) đến (nơi nào, người nào...) để tìm hiểu thêm, đổi (viên chức) đi xa; đày ải, hạ tầng

Cấu tạo: 使 (sử) + (hàng) + (đê) + (địa) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại bỏ, bỏ xó, bỏ riêng ra, giao cho (ai để quyết định hoặc thi hành...), chuyển (ai) đến (nơi nào, người nào...) để tìm hiểu thêm, đổi (viên chức) đi xa; đày ải, hạ tầng