使除去空氣

sử trừ khứ không khí

Hán Việt: sử trừ khứ không khí

Tổng quan

lấy không khí và khí ra khỏi

Cấu tạo: 使 (sử) + (trừ) + (khứ) + (không) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy không khí và khí ra khỏi