使陷於困境

sử hãm vu khốn cảnh

Hán Việt: sử hãm vu khốn cảnh

Tổng quan

(thơ ca); (văn học) bờ (biển, sông, hồ), làm mắc cạn, mắc cạn (tàu), tao (của dây), thành phần, bộ phận (của một thể phức hợp), đánh đứt một tao (của một sợi dây thừng...), bện (thừng) bằng tao

Cấu tạo: 使 (sử) + (hãm) + (vu) + (khốn) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thơ ca); (văn học) bờ (biển, sông, hồ), làm mắc cạn, mắc cạn (tàu), tao (của dây), thành phần, bộ phận (của một thể phức hợp), đánh đứt một tao (của một sợi dây thừng...), bện (thừng) bằng tao