使隊伍靠攏

sử đội ngũ kháo long

Hán Việt: sử đội ngũ kháo long

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (đội) + (ngũ) + (kháo) + (long)

Nghĩa

Eng

  • Cihui close the ranks