使隔離開來 sử cách li khai lai Hán Việt: sử cách li khai lai Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 隔 (cách) + 離 (li) + 開 (khai) + 來 (lai)Hán Việtsử cách li khai laiCấu tạo使 + 隔 + 離 + 開 + 來 · sử + cách + li + khai + lai nghĩa thành phần: sử + cách + li + khai + lai Nghĩa EngCihui shut off