使集中的人

shǐ jí zhōng de rén sử tập trung đích nhân

Hán Việt: sử tập trung đích nhân · Pinyin: shǐ jí zhōng de rén

Tổng quan

(Tech) bộ tập trung

Cấu tạo: 使 (sử) + (tập) + (trung) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) bộ tập trung