使雙元音化 sử song nguyên âm hóa Hán Việt: sử song nguyên âm hóa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 雙 (song) + 元 (nguyên) + 音 (âm) + 化 (hóa)Hán Việtsử song nguyên âm hóaCấu tạo使 + 雙 + 元 + 音 + 化 · sử + song + nguyên + âm + hóa nghĩa thành phần: sử + song + nguyên + âm + hóa Nghĩa EngCihui 使雙元音化 hǐ shuāngyuányīnhuà v.p. <lg.> diphthongize