使離開原位 sử li khai nguyên vị Hán Việt: sử li khai nguyên vị Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 離 (li) + 開 (khai) + 原 (nguyên) + 位 (vị)Hán Việtsử li khai nguyên vịCấu tạo使 + 離 + 開 + 原 + 位 · sử + li + khai + nguyên + vị nghĩa thành phần: sử + li + khai + nguyên + vị Nghĩa EngCihui delocalize