使非國有化

sử phi quốc hữu hóa

Hán Việt: sử phi quốc hữu hóa

Tổng quan

làm mất tính dân tộc; làm mất quốc tịch, tước quyền công dân, tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá)

Cấu tạo: 使 (sử) + (phi) + (quốc) + (hữu) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm mất tính dân tộc; làm mất quốc tịch, tước quyền công dân, tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá)