使非殖民化

sử phi thực dân hóa

Hán Việt: sử phi thực dân hóa

Tổng quan

trao nền độc lập, phi thực dân hoá

Cấu tạo: 使 (sử) + (phi) + (thực) + (dân) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trao nền độc lập, phi thực dân hoá