使非神聖化 sử phi thần thánh hóa Hán Việt: sử phi thần thánh hóa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 非 (phi) + 神 (thần) + 聖 (thánh) + 化 (hóa)Hán Việtsử phi thần thánh hóaCấu tạo使 + 非 + 神 + 聖 + 化 · sử + phi + thần + thánh + hóa nghĩa thành phần: sử + phi + thần + thánh + hóa Nghĩa EngCihui desanctify