使非神祕化

sử phi thần bí hóa

Hán Việt: sử phi thần bí hóa

Tổng quan

làm rõ, làm sáng tỏ

Cấu tạo: 使 (sử) + (phi) + (thần) + (bí) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm rõ, làm sáng tỏ