使非軍事化 shǐ fēi jūn shì huà · sử phi quân sự hóa Hán Việt: sử phi quân sự hóa · Pinyin: shǐ fēi jūn shì huà Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 非 (phi) + 軍 (quân) + 事 (sự) + 化 (hóa)Pinyinshǐ fēi jūn shì huàHán Việtsử phi quân sự hóaCấu tạo使 + 非 + 軍 + 事 + 化 · sử + phi + quân + sự + hóa nghĩa thành phần: sử + phi + quân + sự + hóa