使面對現實 sử diện đối hiện thật Hán Việt: sử diện đối hiện thật Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 面 (diện) + 對 (đối) + 現 (hiện) + 實 (thật)Hán Việtsử diện đối hiện thậtCấu tạo使 + 面 + 對 + 現 + 實 · sử + diện + đối + hiện + thật nghĩa thành phần: sử + diện + đối + hiện + thật Nghĩa EngCihui bring ... back reality