使顯得蒼老 sử hiển đắc thương lão Hán Việt: sử hiển đắc thương lão Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 顯 (hiển) + 得 (đắc) + 蒼 (thương) + 老 (lão)Hán Việtsử hiển đắc thương lãoCấu tạo使 + 顯 + 得 + 蒼 + 老 · sử + hiển + đắc + thương + lão nghĩa thành phần: sử + hiển + đắc + thương + lão Nghĩa EngCihui put years on