使顯赫一時 sử hiển hách nhất thì Hán Việt: sử hiển hách nhất thì Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 顯 (hiển) + 赫 (hách) + 一 (nhất) + 時 (thì)Hán Việtsử hiển hách nhất thìCấu tạo使 + 顯 + 赫 + 一 + 時 · sử + hiển + hách + nhất + thì nghĩa thành phần: sử + hiển + hách + nhất + thì