使預先產生

sử dự tiên sản sanh

Hán Việt: sử dự tiên sản sanh

Tổng quan

làm thâm nhập, làm nhiễm, làm thấm đầy, xâm chiếm, choán (ý nghĩ, tâm hồn...), làm cho có thiên kiến, làm cho có ý thiên về

Cấu tạo: 使 (sử) + (dự) + (tiên) + (sản) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm thâm nhập, làm nhiễm, làm thấm đầy, xâm chiếm, choán (ý nghĩ, tâm hồn...), làm cho có thiên kiến, làm cho có ý thiên về