使預測落空 sử dự trắc lạc không Hán Việt: sử dự trắc lạc không Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 預 (dự) + 測 (trắc) + 落 (lạc) + 空 (không)Hán Việtsử dự trắc lạc khôngCấu tạo使 + 預 + 測 + 落 + 空 · sử + dự + trắc + lạc + không nghĩa thành phần: sử + dự + trắc + lạc + không Nghĩa EngCihui upset the dope