使首尾呼應 sử thủ vĩ hô ứng Hán Việt: sử thủ vĩ hô ứng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 首 (thủ) + 尾 (vĩ) + 呼 (hô) + 應 (ứng)Hán Việtsử thủ vĩ hô ứngCấu tạo使 + 首 + 尾 + 呼 + 應 · sử + thủ + vĩ + hô + ứng nghĩa thành phần: sử + thủ + vĩ + hô + ứng Nghĩa EngCihui join the flats