使馬鄂倫春

shǐ mǎ è lún chūn sử mã ngạc luân xuân

Hán Việt: sử mã ngạc luân xuân · Pinyin: shǐ mǎ è lún chūn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mã) + (ngạc) + (luân) + (xuân)