使馬鄂倫春 shǐ mǎ è lún chūn · sử mã ngạc luân xuân Hán Việt: sử mã ngạc luân xuân · Pinyin: shǐ mǎ è lún chūn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 馬 (mã) + 鄂 (ngạc) + 倫 (luân) + 春 (xuân)Pinyinshǐ mǎ è lún chūnHán Việtsử mã ngạc luân xuânCấu tạo使 + 馬 + 鄂 + 倫 + 春 · sử + mã + ngạc + luân + xuân nghĩa thành phần: sử + mã + ngạc + luân + xuân