使馬鄂倫春

shǐ mǎ è lún chūn sử mã ngạc luân xuân

Hán Việt: sử mã ngạc luân xuân · Pinyin: shǐ mǎ è lún chūn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mã) + (ngạc) + (luân) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时东北鄂伦春族部落名。从事渔猎,以马为远载工具,因称之为"使马鄂伦春"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时东北鄂伦春族部落名。从事渔猎,以马为远载工具,因称之为"使马鄂伦春"。