使高興起來

sử cao hưng khởi lai

Hán Việt: sử cao hưng khởi lai

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vui vẻ, hoạt bát, (như) chirp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (to chipper up) hăng hái lên, vui vẻ lên

Cấu tạo: 使 (sử) + (cao) + (hưng) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vui vẻ, hoạt bát, (như) chirp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (to chipper up) hăng hái lên, vui vẻ lên