使鹿鄂倫春 shǐ lù è lún chūn · sử lộc ngạc luân xuân Hán Việt: sử lộc ngạc luân xuân · Pinyin: shǐ lù è lún chūn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 鹿 (lộc) + 鄂 (ngạc) + 倫 (luân) + 春 (xuân)Pinyinshǐ lù è lún chūnHán Việtsử lộc ngạc luân xuânCấu tạo使 + 鹿 + 鄂 + 倫 + 春 · sử + lộc + ngạc + luân + xuân nghĩa thành phần: sử + lộc + ngạc + luân + xuân