使鹿鄂倫春

shǐ lù è lún chūn sử lộc ngạc luân xuân

Hán Việt: sử lộc ngạc luân xuân · Pinyin: shǐ lù è lún chūn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + 鹿 (lộc) + (ngạc) + (luân) + (xuân)