來世不可待 lái shì bù kě dài · lai thế bất khả đãi Hán Việt: lai thế bất khả đãi · Pinyin: lái shì bù kě dài Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 世 (thế) + 不 (bất) + 可 (khả) + 待 (đãi)Pinyinlái shì bù kě dàiHán Việtlai thế bất khả đãiCấu tạo來 + 世 + 不 + 可 + 待 · lai + thế + bất + khả + đãi nghĩa thành phần: lai + thế + bất + khả + đãi