來之不易的 lai chi bất dịch đích Hán Việt: lai chi bất dịch đích Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 之 (chi) + 不 (bất) + 易 (dịch) + 的 (đích)Hán Việtlai chi bất dịch đíchCấu tạo來 + 之 + 不 + 易 + 的 · lai + chi + bất + dịch + đích nghĩa thành phần: lai + chi + bất + dịch + đích Nghĩa EngCihui hard-won