來回旅程的 lai hồi lữ trình đích Hán Việt: lai hồi lữ trình đích Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khứ hồi Cấu tạo: 來 (lai) + 回 (hồi) + 旅 (lữ) + 程 (trình) + 的 (đích)Hán Việtlai hồi lữ trình đíchCấu tạo來 + 回 + 旅 + 程 + 的 · lai + hồi + lữ + trình + đích nghĩa thành phần: lai + hồi + lữ + trình + đích Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khứ hồi