來源國

lái yuán guólai nguyên quốc

Hán Việt: lai nguyên quốc · Pinyin: lái yuán guó

Tổng quan

Cấu tạo: 來 (lai) + 源 (nguyên) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước xuất xứ

Đức

  • Handedict Herkunftsland

Từ liên quan

Gần nghĩa

來源於 · 來源 · 来源格 · 來源稅 · 來源批判 · 来源请求