来源请求

láiyuán qǐngqiúlai nguyên thỉnh cầu

Hán Việt: lai nguyên thỉnh cầu · Pinyin: láiyuán qǐngqiú

Tổng quan

Cấu tạo: 來 (lai) + 源 (nguyên) + 請 (thỉnh) + 求 (cầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui citation needed

Từ liên quan

Gần nghĩa

请求宽恕 · 来源于 · 请求即付的 · 请求的 · 请求者 · 来源批判 · 请求乃论 · 请求复审