來路貨

lái lù huò lai lộ hóa

Hán Việt: lai lộ hóa · Pinyin: lái lù huò

Tổng quan

hàng nhập khẩu: hàng ngoại/hạng ngoại nhập/hàng nhập

Cấu tạo: (lai) + (lộ) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 hàng nhập khẩu; hàng ngoại; hạng ngoại nhập; hàng nhập。 進口貨 。
  • Cihui hàng nhập khẩu: hàng ngoại/hạng ngoại nhập/hàng nhập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不是本地所造的貨品。如:「她擦的粉是來路貨,價錢非常貴。」也作「來頭貨」。

Eng

  • Cihui 來路貨 áilùhuò n. imported goods M:¹pī

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

外国货 · 水货 · 舶来品 · 进口货