例行公事地

lì xíng gōng shì de lệ hành công sự địa

Hán Việt: lệ hành công sự địa · Pinyin: lì xíng gōng shì de

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (hành) + (công) + (sự) + (địa)