侍郎杨杰居士
thị lang dương kiệt cư sĩ
Hán Việt: thị lang dương kiệt cư sĩ
Tổng quan
Cấu tạo: 侍 (thị) + 郎 (lang) + 杨 (dương) + 杰 (kiệt) + 居 (cư) + 士 (sĩ)
Hán Việt: thị lang dương kiệt cư sĩ
Cấu tạo: 侍 (thị) + 郎 (lang) + 杨 (dương) + 杰 (kiệt) + 居 (cư) + 士 (sĩ)