侏儒抹香鯨

zhūrú mǒxiāngjīng chu nho mạt hương kình

Hán Việt: chu nho mạt hương kình · Pinyin: zhūrú mǒxiāngjīng

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (nho) + (mạt) + (hương) + (kình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dwarf sperm whale