侏羅紀公園 zhū luó jì gōng yuán · chu la kỉ công viên Hán Việt: chu la kỉ công viên · Pinyin: zhū luó jì gōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 侏 (chu) + 羅 (la) + 紀 (kỉ) + 公 (công) + 園 (viên)Pinyinzhū luó jì gōng yuánHán Việtchu la kỉ công viênCấu tạo侏 + 羅 + 紀 + 公 + 園 · chu + la + kỉ + công + viên nghĩa thành phần: chu + la + kỉ + công + viên