供不應求
cung bất ứng cầu
Hán Việt: cung bất ứng cầu · Pinyin: gōng bù yìng qiú
Tổng quan
cung không đáp ứng cầu
Nghĩa
Việt
- Cihui cung không đáp ứng cầu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 供:供给,供应;求:需求,需要。供应不能满足需求。
- Tân Hoa Tự Điển 供供给,供应;求需求,需要。供应不能满足需求。
Eng
- CC-CEDICT supply does not meet demand
- Cihui 供不應求 ōngbùyìngqiú f.e. demand exceeds supply | Xiàtiān xīguā jīngcháng ∼. In summer, the watermelon supply often cannot meet the demand.