供過於求

gōng guò yú qiú cung quá vu cầu

Hán Việt: cung quá vu cầu · Pinyin: gōng guò yú qiú

Tổng quan

cung vượt cầu

Cấu tạo: (cung) + (quá) + (vu) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cung vượt cầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供给的数量比需要的多。
  • Tân Hoa Tự Điển 供给的数量超过需要的数量。

Eng

  • CC-CEDICT supply exceeds demand
  • Cihui 供過於求 ōngguòyúqiú f.e. supply exceeds demand

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

供不应求