供应充足的

cung ứng sung túc đích

Hán Việt: cung ứng sung túc đích

Tổng quan

Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 充 (sung) + 足 (túc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung cấp đủ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi good supply of

Eng

  • Cihui good supply of

Từ liên quan

Gần nghĩa

供应货款 · 供应商审核 · 供应商管理 · 供应经济学 · 供应链管理 · 供应不足 · 供应伙食 · 供应厂商