供應商審核

gōng yìng shāng shěn hé cung ứng thương thẩm hạch

Hán Việt: cung ứng thương thẩm hạch · Pinyin: gōng yìng shāng shěn hé

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (ứng) + (thương) + (thẩm) + (hạch)