供過於求

gōng guò yú qiú cung quá vu cầu

Hán Việt: cung quá vu cầu · Pinyin: gōng guò yú qiú

Tổng quan

cung vượt cầu

Cấu tạo: (cung) + (quá) + (vu) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cung vượt cầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供給超過所需要的。如:「近日肉雞價格下跌,是因供過於求所致。」《清朝續文獻通考.錢幣考四》:「明年更購銅七十四萬九千擔,鑄成四十六萬萬餘枚,供過於求,價值遂一落千丈矣。」

Eng

  • CC-CEDICT supply exceeds demand
  • Cihui 供過於求 ōngguòyúqiú f.e. supply exceeds demand

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

供不应求