供養儀式 cung dưỡng nghi thức Hán Việt: cung dưỡng nghi thức Tổng quan (書名)一卷,著者不詳。據大日經以記供養之法式者。☸ Cấu tạo: 供 (cung) + 养 (dưỡng) + 仪 (nghi) + 式 (thức)Hán Việtcung dưỡng nghi thứcCấu tạo供 + 养 + 仪 + 式 · cung + dưỡng + nghi + thức nghĩa thành phần: cung + dưỡng + nghi + thức Nghĩa ViệtCihui (書名)一卷,著者不詳。據大日經以記供養之法式者。☸ Từ liên quan Gần nghĩa仪式主义 · 供養第一 · 仪式上 · 仪式主义的 · 仪式的 · 供養主 · 供養如意願 · 供養文