供養第一

cung dưỡng đệ nhất

Hán Việt: cung dưỡng đệ nhất

Tổng quan

(故事)供養僧伽,以優留頻羅迦葉為第一。增一阿含三曰:「將養聖眾,四事供養,所謂優留毘迦葉比丘是。」☸

Cấu tạo: 供 (cung) + 养 (dưỡng) + 第 (đệ) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (故事)供養僧伽,以優留頻羅迦葉為第一。增一阿含三曰:「將養聖眾,四事供養,所謂優留毘迦葉比丘是。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

第一夫人 · 供養儀式 · 第一世界 · 第一产业 · 第一人称 · 第一人稱 · 第一位的 · 第一作者