依人籬下
y nhân li hạ
Hán Việt: y nhân li hạ · Pinyin: yī rén lí xià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依:依附,依靠;篱:篱笆。依附于他人篱笆下。指依靠他人生活。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言寄人篱下。比喻依附别人,不能自立。
- Tân Hoa Tự Điển 依依附,依靠;篱篱笆。依附于他人篱笆下。指依靠他人生活。
Eng
- Cihui 依人籬下 īrénlíxià f.e. live under another's roof; depend on sb. for a living