依人籬下
y nhân li hạ
Hán Việt: y nhân li hạ · Pinyin: yī rén lí xià
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 寄居他人屋下生活。比喻依附他人而不能自立。如:「想起過去那段依人籬下的日子,頗有不堪回首之慨!」也作「寄人籬下」。
Eng
- Cihui 依人籬下 īrénlíxià f.e. live under another's roof; depend on sb. for a living