依傚 y hiệu Hán Việt: y hiệu Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 傚 (hiệu)Hán Việty hiệuCấu tạo依 + 傚 · y + hiệu nghĩa thành phần: y + hiệu Từ liên quan Gần nghĩa依云 · 依亲 · 依仁 · 依从 · 依他 · 依仗 · 依估 · 依依